Văn khấn ngày giỗ

Lễ giỗ cần hai bài khấn: khấn thần linh thổ công trước để xin phép cho hương linh về nhà, rồi mới khấn tới hương linh người được giỗ. Giỗ chính cúng đúng ngày mất theo âm lịch. Giỗ đầu là tròn một năm, giỗ hết là tròn hai năm, từ năm thứ ba trở đi gọi là giỗ thường.

Văn khấn ngày giỗ
Văn khấn ngày giỗ — thành tâm dâng lễ, cầu bình an cho gia đạo
Mục lục bài viết
  1. Ba loại giỗ cần phân biệt
  2. Trình tự cúng giỗ
  3. Sắm cỗ cúng giỗ
  4. Những điều nên lưu ý
  5. Văn khấn ngày giỗ — bản đầy đủ
  6. Văn khấn thần linh trong ngày giỗ (khấn trước)
  7. Văn khấn hương linh ngày giỗ (khấn sau)
  8. Lễ vật cần chuẩn bị
  9. Câu hỏi thường gặp
  1. Giỗ nên cúng vào ngày nào — ngày mất hay ngày trước đó?
  2. Ngày giỗ có phải khấn thần linh trước không?
  3. Giỗ đầu, giỗ hết và giỗ thường khác nhau thế nào?

Ngày giỗ là dịp con cháu tưởng nhớ người đã khuất, cũng là ngày họ hàng sum họp. Theo lệ cổ truyền, lễ giỗ gồm hai bài khấn: khấn thần linh thổ công trước để xin phép, rồi mới khấn tới hương linh người được giỗ.

Ba loại giỗ cần phân biệt

  • Giỗ đầu (Tiểu tường) — tròn một năm sau ngày mất. Còn trong tang, tổ chức trang nghiêm, con cháu mặc tang phục.
  • Giỗ hết (Đại tường) — tròn hai năm. Sau lễ này thường làm lễ trừ phục (bỏ tang).
  • Giỗ thường (Cát kỵ) — từ năm thứ ba trở đi, tổ chức giản dị và ấm cúng hơn.

Trình tự cúng giỗ

  1. Lễ tiên thường — cúng chiều hôm trước để mời người đã khuất về.
  2. Lễ chính kỵ — cúng vào đúng ngày giỗ, thường buổi sáng hoặc trưa.
  3. Khấn thần linh trước, sau đó khấn hương linh và gia tiên.
  4. Hạ lễ khi hương cháy gần hết, con cháu cùng thụ lộc.

Sắm cỗ cúng giỗ

Không có quy định cứng về mâm cỗ. Tùy gia phong và điều kiện, có thể làm cỗ mặn hoặc cỗ chay. Điều được coi trọng là những món người đã khuất lúc sinh thời ưa thích — đó mới là cách thể hiện sự tưởng nhớ.

Mâm cỗ mặn truyền thống miền Bắc thường có xôi, gà luộc, giò chả, canh măng hoặc canh bóng, nem rán. Miền Trung và miền Nam có cách bày biện riêng.

Những điều nên lưu ý

  • Không nếm thử thức ăn trước khi dâng lên ban thờ.
  • Không dùng đồ đóng hộp, đồ ăn sẵn làm món chính trong mâm cỗ giỗ.
  • Con cháu nên có mặt đông đủ nếu thu xếp được — ngày giỗ cũng là dịp họ hàng sum họp.
  • Hạ lễ khi hương cháy gần hết, con cháu cùng thụ lộc, không bỏ phí đồ cúng.
  • Nếu ở xa không về được, có thể thắp hương tưởng nhớ tại nơi mình ở và khấn vọng.

Giỗ chạp là dịp nhắc con cháu về cội nguồn. Giữ được nếp này qua các đời còn quan trọng hơn mâm cỗ to hay nhỏ.

Văn khấn ngày giỗ — bản đầy đủ

Dưới đây là 2 bản văn khấn ngày giỗ theo thể thức cổ truyền. Những chỗ đặt trong ngoặc là phần bạn điền thông tin gia đình mình; bấm Sao chép để dán ra điện thoại hoặc In để đọc trên giấy.

1. Văn khấn thần linh trong ngày giỗ (khấn trước)

Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! (3 lạy) Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương. Con kính lạy Hoàng thiên Hậu Thổ chư vị Tôn thần. Con kính lạy ngài Đông Trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân. Con kính lạy ngài Bản gia Thổ Công, Thổ Địa, Long Mạch Tôn thần. Con kính lạy các ngài Thần linh cai quản trong xứ này. Tín chủ (chúng) con là: Họ và tên Ngụ tại: Địa chỉ Hôm nay là ngày ..... tháng ..... năm ..... (âm lịch), chính ngày giỗ của quan hệ — ví dụ: thân phụ / thân mẫu / ông nội chúng con là Họ tên người được giỗ. Tín chủ con thành tâm sửa biện hương hoa, lễ vật, cơm canh, trà quả, thắp nén tâm hương dâng lên trước án. Cúi xin chư vị Tôn thần giáng lâm trước án, chứng giám lòng thành, cho phép hương linh Họ tên người được giỗ được về nhà thụ hưởng lễ vật cùng con cháu. Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì. Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! (3 lạy)

2. Văn khấn hương linh ngày giỗ (khấn sau)

Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! (3 lạy) Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương. Con kính lạy Tổ tiên, Hiển khảo, Hiển tỷ, chư vị Hương linh nội ngoại họ ..... Tín chủ (chúng) con là: Họ và tên Ngụ tại: Địa chỉ Hôm nay là ngày ..... tháng ..... năm ..... (âm lịch), chính ngày giỗ của Họ tên người được giỗ. Năm qua tháng lại, ngày húy lâm lại tới. Chúng con cùng toàn thể gia quyến tuân theo nghi lễ, thành tâm sửa biện hương hoa, lễ vật, cơm canh trà quả, kính dâng trước án. Chúng con kính mời hương linh Họ tên người được giỗ giáng về linh sàng, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật. Kính mời chư vị Tổ tiên nội ngoại, chư vị Hương linh gia tiên họ ..... đồng lai hâm hưởng. Cúi xin phù hộ độ trì cho con cháu mạnh khỏe, bình an, gia đạo hưng thịnh, làm ăn thuận lợi, mọi sự tốt lành. Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin được phù hộ độ trì. Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! Nam mô A Di Đà Phật! (3 lạy)

Lễ vật cần chuẩn bị

  • Hương, hoa tươi, trầu cau, rượu
  • Mâm cỗ mặn hoặc chay tùy gia phong
  • Xôi, gà luộc hoặc món người mất lúc sinh thời ưa thích
  • Vàng mã, quần áo giấy (tùy tục lệ từng nhà)

Câu hỏi thường gặp

Giỗ nên cúng vào ngày nào — ngày mất hay ngày trước đó?

Theo lệ cổ truyền, giỗ chính cúng đúng ngày mất theo âm lịch. Nhiều gia đình cúng thêm lễ tiên thường vào chiều hôm trước để mời người đã khuất về.

Ngày giỗ có phải khấn thần linh trước không?

Có. Khấn thần linh thổ công trước để xin phép cho hương linh được về nhà thụ hưởng, sau đó mới khấn tới hương linh người được giỗ.

Giỗ đầu, giỗ hết và giỗ thường khác nhau thế nào?

Giỗ đầu là tròn một năm sau ngày mất, giỗ hết là tròn hai năm kèm lễ trừ phục. Từ năm thứ ba trở đi gọi là giỗ thường, tổ chức giản dị hơn.

Lễ bạc tâm thành — điều cốt yếu khi khấn không nằm ở mâm cao cỗ đầy, mà ở lòng thành kính và nếp nhà giữ được qua các đời.

Bài viết biên soạn theo thể thức cổ truyền, tham khảo Văn khấn cổ truyền Việt Nam (NXB Văn hoá – Thông tin). Thấy chỗ nào chưa đúng với lệ nơi bạn ở? Xin góp ý giúp.